Type any word!

"handsome" in Indonesian

đẹp traibảnh baohậu hĩnh (về tiền, số lượng)

Definition

Thường dùng để nói về đàn ông có ngoại hình đẹp, hấp dẫn. Ngoài ra, còn chỉ một số lượng, món lợi lớn hoặc một vật trông bề thế.

Usage Notes (Indonesian)

'Đẹp trai' thường dùng cho nam giới. Nữ giới thì mang nghĩa nổi bật, có sức hút mạnh. 'A handsome profit' hay 'a handsome salary' ám chỉ số tiền lớn hoặc hậu hĩnh.

Examples

He is a handsome young man.

Anh ấy là một chàng trai **đẹp trai**.

She thinks her brother looks handsome in a suit.

Cô ấy nghĩ anh trai mình mặc vest trông rất **đẹp trai**.

That is a handsome old building.

Đó là một tòa nhà cổ **bảnh bao**.

Not gonna lie, he looked pretty handsome at the wedding.

Thật lòng mà nói, anh ấy trông rất **đẹp trai** ở đám cưới.

The company made a handsome profit this year.

Công ty đã đạt được lợi nhuận **hậu hĩnh** năm nay.

He’s charming, successful, and, honestly, pretty handsome too.

Anh ấy quyến rũ, thành công và thành thật mà nói cũng khá **đẹp trai**.