아무 단어나 입력하세요!

"handprint" in Vietnamese

dấu tay

Definition

Vết in lại của bàn tay trên bề mặt, thường là khi tay dính sơn, bùn hoặc chất khác rồi đè lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về mỹ thuật, hoạt động thủ công của trẻ em, pháp y hoặc các bức vẽ cổ. Khác với 'fingerprint' (dấu vân tay) chỉ là dấu của ngón tay.

Examples

The child made a handprint on the paper with blue paint.

Đứa trẻ tạo **dấu tay** màu xanh lên giấy.

There was a handprint on the window.

Có một **dấu tay** trên cửa sổ.

I left my handprint in the wet cement.

Tôi đã để lại **dấu tay** của mình trên xi măng ướt.

The cave walls are covered in ancient handprints.

Các bức tường hang động được bao phủ bởi những **dấu tay** cổ xưa.

Can you see the dusty handprint on the fridge door?

Bạn có thể thấy **dấu tay** phủ bụi trên cửa tủ lạnh không?

He dipped his hand in red paint and stamped a handprint on his shirt.

Anh ấy nhúng tay vào sơn đỏ và in **dấu tay** lên áo sơ mi của mình.