"handmade" in Vietnamese
Definition
Được làm bằng tay thay vì bằng máy móc, thường được thực hiện với sự khéo léo và cẩn thận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đồ thủ công, trang sức, quần áo, quà tặng; mang ý nghĩa độc đáo, chất lượng cao. Đặt trước danh từ. Không dùng với hàng sản xuất hàng loạt.
Examples
She bought a handmade necklace at the market.
Cô ấy đã mua một chiếc vòng cổ **làm thủ công** ở chợ.
This cake is handmade, not from a factory.
Bánh này là **làm thủ công**, không phải hàng xưởng.
My grandma makes handmade blankets for the family.
Bà tôi làm những chiếc chăn **làm thủ công** cho cả nhà.
Everything in this shop is handmade—you won't find two pieces exactly the same.
Mọi thứ trong cửa hàng này đều là **làm thủ công**—không có cái nào giống hệt nhau.
I love giving handmade gifts—they feel much more personal.
Tôi thích tặng quà **làm thủ công**—chúng cảm thấy ý nghĩa hơn nhiều.
That bakery's handmade bread sells out every morning.
Bánh mì **làm thủ công** ở tiệm bánh đó luôn bán hết vào mỗi buổi sáng.