Type any word!

"handkerchief" in Vietnamese

khăn tay

Definition

Khăn tay là một miếng vải nhỏ dùng để lau mũi, miệng hoặc mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hơi cũ, ngày nay nhiều người dùng khăn giấy hơn. Gặp trong cách nói như 'cotton handkerchief', 'wave a handkerchief' (vẫy khăn tay để chào). Không nhầm với 'tissue' (khăn giấy dùng một lần).

Examples

He wiped his nose with a handkerchief.

Anh ấy lau mũi bằng **khăn tay**.

She keeps a clean handkerchief in her purse.

Cô ấy luôn để một chiếc **khăn tay** sạch trong ví.

I gave my handkerchief to a friend who was crying.

Tôi đã đưa **khăn tay** của mình cho một người bạn đang khóc.

It's rare to see anyone use a handkerchief instead of tissues these days.

Ngày nay hiếm khi thấy ai dùng **khăn tay** thay cho khăn giấy.

He waved his handkerchief as the train left the station.

Anh ấy vẫy **khăn tay** khi tàu rời ga.

If you spill something, a handkerchief can be pretty handy.

Nếu bạn làm đổ thứ gì đó, **khăn tay** rất tiện dụng.