"handing" in Vietnamese
đưatrao
Definition
Hành động đưa vật gì đó từ tay mình sang tay người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng với vật cụ thể, không dùng cho ý tưởng. 'Handing over' mang tính trang trọng hoặc chính thức hơn.
Examples
He is handing the book to his teacher.
Anh ấy đang **đưa** cuốn sách cho giáo viên của mình.
She is handing me a pen.
Cô ấy đang **đưa** cho tôi một cây bút.
They were handing out flyers on the street.
Họ đã **phát** tờ rơi trên đường.
Thanks for handing that over so quickly.
Cảm ơn vì đã **trao** cái đó nhanh như vậy.
I caught him handing money under the table.
Tôi đã bắt gặp anh ấy đang **đưa** tiền dưới gầm bàn.
Parents were handing out snacks to the kids after the game.
Sau trận đấu, các phụ huynh đã **phát** đồ ăn nhẹ cho các em nhỏ.