"handicap" in Vietnamese
Definition
Tình trạng thể chất hoặc tinh thần làm hạn chế hoạt động hay khả năng của ai đó. Cũng dùng để chỉ bất lợi hoặc trở ngại, nhất là trong thi đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
'handicap' ít dùng cho người, nên nên dùng 'khuyết tật' hoặc 'người khuyết tật' thay vì 'handicap'. Ở thể thao, 'handicap' dùng cho hệ thống cân bằng điểm số giữa các người chơi.
Examples
She has a physical handicap that makes walking difficult.
Cô ấy có **khuyết tật** về thể chất nên đi lại rất khó khăn.
A lack of experience can be a handicap when applying for a job.
Thiếu kinh nghiệm có thể là một **bất lợi** khi xin việc.
In golf, each player has a handicap to keep the game fair.
Trong golf, mỗi người chơi có một **điểm chấp** để giúp trận đấu công bằng.
He never let his handicap stop him from chasing his dreams.
Anh ấy chưa bao giờ để **khuyết tật** cản trở theo đuổi ước mơ.
Having no car is a real handicap in this city.
Không có ô tô là một **bất lợi** lớn ở thành phố này.
The new rules are meant to give players with a higher handicap a better chance.
Những quy tắc mới nhằm tạo cơ hội tốt hơn cho các người chơi có **điểm chấp** cao hơn.