Type any word!

"handbook" in Vietnamese

sổ tay

Definition

Sổ tay là cuốn sách nhỏ chứa thông tin hữu ích hoặc hướng dẫn về một chủ đề hay hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Handbook' thường dùng trong trường học, công việc hoặc nơi làm việc như 'employee handbook', 'student handbook'. Nó trang trọng hơn 'guide' và chủ yếu là sách tham khảo chứa quy định, quy trình, hoặc thông tin hướng dẫn.

Examples

The new students received a handbook on their first day.

Các sinh viên mới đã nhận được một cuốn **sổ tay** vào ngày đầu tiên.

You should read the handbook before starting your job.

Bạn nên đọc **sổ tay** trước khi bắt đầu công việc.

This handbook explains all the safety rules.

**Sổ tay** này giải thích tất cả các quy tắc an toàn.

If you get lost, just check the handbook—it has a campus map inside.

Nếu bạn bị lạc, chỉ cần xem **sổ tay**—trong đó có bản đồ khuôn viên.

Our company updates the employee handbook every year to keep up with new policies.

Công ty chúng tôi cập nhật **sổ tay** nhân viên mỗi năm để phù hợp với chính sách mới.

I found a troubleshooting section in the back of the handbook.

Tôi đã tìm thấy phần hướng dẫn khắc phục sự cố ở cuối **sổ tay**.