"handbags" in Vietnamese
Definition
Túi xách là loại túi nhỏ, thường được phụ nữ sử dụng để đựng các vật dụng cá nhân như ví, điện thoại, chìa khóa và đồ trang điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Túi xách’ thường chỉ dành cho nữ; nếu nói chung hãy dùng ‘túi’. Ở Mỹ thường gọi là 'purse', còn ‘túi xách’ gần giống cách dùng của Anh.
Examples
Many women carry handbags every day.
Nhiều phụ nữ mang theo **túi xách** mỗi ngày.
She bought two new handbags at the mall.
Cô ấy đã mua hai **túi xách** mới ở trung tâm thương mại.
There are many handbags on sale this week.
Có nhiều **túi xách** đang giảm giá tuần này.
Luxury brands often release limited edition handbags.
Các thương hiệu cao cấp thường ra mắt **túi xách** phiên bản giới hạn.
She loves collecting vintage handbags from thrift stores.
Cô ấy thích sưu tầm **túi xách** cổ điển từ các cửa hàng đồ cũ.
Can you believe how expensive designer handbags are nowadays?
Bạn có tin được **túi xách** hàng thiết kế ngày nay đắt đến mức nào không?