Type any word!

"hammered" in Vietnamese

bị đập bằng búasay xỉn (thân mật)

Definition

'hammered' có thể chỉ một vật đã bị đập bằng búa, hoặc (thân mật) một người rất say rượu.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa 'say' chỉ dùng trong nói chuyện thân mật với bạn bè ('get hammered'). Nghĩa 'bị đập bằng búa' dùng trong kỹ thuật hoặc nghệ thuật.

Examples

The artist made a hammered metal bowl.

Nghệ sĩ đã làm một chiếc bát kim loại **bị đập bằng búa**.

He was completely hammered after the party.

Sau bữa tiệc, anh ấy **say xỉn** hoàn toàn.

The sculpture's surface looks hammered and rough.

Bề mặt tác phẩm điêu khắc trông **bị đập bằng búa** và sần sùi.

After two drinks, she wasn't tipsy—she was hammered.

Sau hai ly, cô ấy không chỉ hơi say—cô ấy đã **say xỉn**.

The door looked like it had been hammered for years.

Cánh cửa trông như đã bị **đập bằng búa** suốt nhiều năm.

We all got hammered at Jake's wedding last night.

Tối qua, tất cả chúng tôi đều **say xỉn** ở đám cưới của Jake.