¡Escribe cualquier palabra!

"hamburgers" en Vietnamese

bánh mì kẹp thịt

Definición

Bánh mì kẹp thịt là món ăn gồm miếng thịt xay nướng (thường là bò) kẹp trong bánh mì tròn với rau xà lách, cà chua, phô mai, và sốt. 'Bánh mì kẹp thịt' ở đây mang nghĩa số nhiều, tức là nhiều chiếc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường thân mật như quán ăn nhanh. Có thể chỉ cả hamburger chay hoặc gà. Thường kết hợp với các động từ như 'ăn', 'gọi món', 'làm'.

Ejemplos

I like to eat hamburgers for lunch.

Tôi thích ăn **bánh mì kẹp thịt** vào bữa trưa.

There are three hamburgers on the table.

Có ba chiếc **bánh mì kẹp thịt** trên bàn.

We made hamburgers at home last night.

Tối qua chúng tôi đã làm **bánh mì kẹp thịt** ở nhà.

These hamburgers taste amazing with extra cheese!

**Bánh mì kẹp thịt** này ăn kèm phô mai rất ngon!

We usually grab some hamburgers after work.

Chúng tôi thường đi mua **bánh mì kẹp thịt** sau giờ làm.

Do you want to split a couple of hamburgers with me?

Bạn muốn chia sẻ vài chiếc **bánh mì kẹp thịt** với mình không?