아무 단어나 입력하세요!

"hamburger" in Vietnamese

bánh mì kẹp thịthamburgerburger

Definition

Bánh mì kẹp thịt là món bánh mì kẹp có nhân là miếng thịt hoặc thành phần khác đã nấu chín, kẹp trong bánh mì tròn. Có thể làm từ bò, gà, cá hoặc chay.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong văn nói, thường gọi tắt là 'burger'. Theo nghĩa gốc, hamburger làm từ thịt bò, nhưng có thể dùng cho các loại nhân khác ('chicken burger', 'veggie burger').

Examples

I ate a hamburger for lunch.

Tôi đã ăn **bánh mì kẹp thịt** vào bữa trưa.

She wants a hamburger with cheese.

Cô ấy muốn một **bánh mì kẹp thịt** có phô mai.

This hamburger is very big.

**Bánh mì kẹp thịt** này rất to.

That place makes a really good hamburger, so it gets busy at night.

Quán đó làm **bánh mì kẹp thịt** rất ngon nên buổi tối thường đông khách.

I wasn't that hungry, but I ended up ordering a hamburger and fries anyway.

Tôi không quá đói, nhưng cuối cùng tôi vẫn gọi **bánh mì kẹp thịt** và khoai tây chiên.

If they put an egg on a hamburger, I'll probably order it.

Nếu họ để trứng lên **bánh mì kẹp thịt**, chắc tôi sẽ gọi món đó.