"hamburg" in Vietnamese
Definition
Hamburg là một thành phố lớn và cảng biển ở miền bắc nước Đức, nổi tiếng với bến cảng và lịch sử phong phú.
Usage Notes (Vietnamese)
“Hamburg” chỉ đề cập đến thành phố, không phải món ăn “hamburger”. Khi nói về món ăn, hãy dùng “hamburger”.
Examples
I would like to visit Hamburg someday.
Tôi muốn đến thăm **Hamburg** vào một ngày nào đó.
Hamburg is one of the largest cities in Germany.
**Hamburg** là một trong những thành phố lớn nhất nước Đức.
The port of Hamburg is very famous.
Cảng của **Hamburg** rất nổi tiếng.
My cousin moved to Hamburg for work last year.
Năm ngoái, anh họ tôi đã chuyển đến **Hamburg** để làm việc.
Have you ever tried the street food in Hamburg?
Bạn đã từng thử đồ ăn đường phố ở **Hamburg** chưa?
The weather in Hamburg can change very quickly.
Thời tiết ở **Hamburg** có thể thay đổi rất nhanh.