Введите любое слово!

"halt" in Vietnamese

dừng lạidừng

Definition

Dừng lại hoặc làm cho điều gì đó dừng lại hẳn, tạm thời hoặc theo lệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc tin tức: 'halt production', 'bring to a halt'. 'Halt!' dùng như mệnh lệnh mạnh mẽ, thường chỉ được lực lượng chức năng sử dụng, còn thông thường sẽ dùng 'stop'.

Examples

The bus came to a halt in front of the school.

Chiếc xe buýt đã **dừng lại** trước trường.

The police officer shouted, "Halt!"

Viên cảnh sát hét lớn: "**Dừng lại!**"

Rain did not halt the game.

Trận mưa không **làm dừng** trận đấu.

The project was halted after the budget cuts.

Dự án đã bị **dừng lại** sau khi cắt giảm ngân sách.

Traffic came to a complete halt after the accident.

Sau tai nạn, giao thông đã **dừng hẳn**.

We need to halt this rumor before it spreads any further.

Chúng ta cần phải **ngăn chặn** tin đồn này trước khi nó lan rộng.