Type any word!

"halo" in Vietnamese

hào quangvầng sáng

Definition

Hào quang là vòng sáng thường xuất hiện quanh đầu nhân vật thiêng liêng trong tranh, hoặc quầng sáng quanh mặt trời, mặt trăng. Cũng dùng để chỉ ánh sáng hoặc vầng hào quanh vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

hay dùng trong bối cảnh tôn giáo, nghệ thuật ('hào quang quanh đầu thiên thần'). Trong khoa học hoặc thời tiết, dùng chỉ hiệu ứng vòng sáng quanh mặt trời/trăng. Nghĩa bóng để chỉ ánh sáng/aura tỏa ra từ ai hoặc vật gì đó.

Examples

The painting shows an angel with a halo above her head.

Bức tranh cho thấy một thiên thần với **hào quang** trên đầu.

A bright halo formed around the moon last night.

Tối qua có một **vầng sáng** sáng quanh mặt trăng.

The statue has a golden halo made from metal.

Bức tượng có một **hào quang** vàng bằng kim loại.

She looked up and saw a rainbow-colored halo around the sun.

Cô ấy ngước lên và thấy **hào quang** nhiều màu quanh mặt trời.

He wore his confidence like a halo, lighting up the whole room.

Anh ấy tỏa ra sự tự tin như một **hào quang**, làm sáng cả căn phòng.

There's a mysterious halo in that old photo above the child's head.

Trong bức ảnh cũ ấy có một **vầng sáng** bí ẩn trên đầu đứa bé.