"hallway" in Vietnamese
Definition
Một lối đi dài bên trong tòa nhà nối các phòng hoặc khu vực với nhau. Mọi người đi lại qua đây để di chuyển giữa các phòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày, nhất là trong nhà. 'Hành lang' cũng thường được dùng cho mọi loại công trình, không chỉ trường học hay bệnh viện.
Examples
The bathroom is at the end of the hallway.
Nhà vệ sinh ở cuối **hành lang**.
There is a small table in the hallway.
Có một chiếc bàn nhỏ trong **hành lang**.
The dog is sleeping in the hallway.
Con chó đang ngủ trong **hành lang**.
I heard someone walking down the hallway last night.
Tối qua tôi nghe thấy ai đó đi bộ trong **hành lang**.
The kids ran through the hallway with their shoes on.
Bọn trẻ chạy qua **hành lang** với giày còn đi.
Can you leave the package in the hallway for me?
Bạn để gói hàng ở **hành lang** giúp mình được không?