Type any word!

"halls" in Vietnamese

sảnhhành langhội trường

Definition

Những phòng lớn hoặc hành lang rộng bên trong tòa nhà, thường dùng cho sự kiện, tụ họp hoặc kết nối các phòng với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

“School halls”, “concert halls” là những cụm từ thường gặp. Trong tiếng Anh Anh, “halls” cũng có thể là ký túc xá sinh viên (halls of residence).

Examples

The students walked quietly through the halls.

Các bạn sinh viên đi nhẹ nhàng qua các **hành lang**.

The wedding was held in one of the large halls downtown.

Đám cưới được tổ chức tại một trong những **sảnh** lớn ở trung tâm thành phố.

There are several halls in this university for different activities.

Trường đại học này có nhiều **hội trường** cho các hoạt động khác nhau.

I bumped into my friend in the halls between classes.

Tôi đã gặp bạn trong **hành lang** giữa các tiết học.

The echoes in the empty halls made the place feel haunted.

Âm vang trong những **hành lang** trống khiến nơi đây trở nên rùng rợn.

She spent most of the night chatting with new people in the halls at the conference.

Cô ấy dành phần lớn buổi tối nói chuyện với người mới trong **sảnh** hội nghị.