Type any word!

"hallowed" in Vietnamese

thiêng liêngđược tôn kính

Definition

Diễn tả điều gì đó rất được tôn trọng, vinh danh hoặc coi là thiêng liêng, thường do ý nghĩa tôn giáo hoặc lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo, lịch sử hoặc thơ ca. Kết hợp với 'ground', 'tradition', 'name' (ví dụ: 'hallowed ground'). Không dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

This is hallowed ground for the local community.

Đây là vùng đất **thiêng liêng** đối với cộng đồng địa phương.

They spoke in a hallowed temple.

Họ nói chuyện trong một ngôi đền **thiêng liêng**.

The city holds many hallowed traditions.

Thành phố giữ nhiều truyền thống **thiêng liêng**.

He walked onto the hallowed field where champions once played.

Anh ấy bước vào sân bóng **thiêng liêng** nơi các nhà vô địch từng thi đấu.

Many consider this statue hallowed because of its age and history.

Nhiều người coi bức tượng này là **thiêng liêng** nhờ tuổi đời và giá trị lịch sử của nó.

The phrase 'from these hallowed halls' means a place of great respect or honor.

Cụm 'from these **hallowed** halls' nghĩa là một nơi rất được kính trọng hoặc danh dự.