"halfway" in Vietnamese
Definition
Ở điểm giữa hai nơi, hai thời gian hoặc hai lượng; cũng dùng để chỉ việc hoàn thành một phần hoặc ở mức độ vừa phải.
Usage Notes (Vietnamese)
'halfway' thường đi với hành động, chuyển động: 'halfway home', 'halfway through'. Thành ngữ 'meet someone halfway' nghĩa là thỏa hiệp. Đừng nhầm với 'half', thường là danh từ hoặc chỉ số lượng.
Examples
We stopped halfway to rest.
Chúng tôi đã dừng lại **nửa chừng** để nghỉ.
I am halfway through my book.
Tôi đang đọc **nửa chừng** cuốn sách của mình.
The work is only halfway done.
Công việc mới chỉ hoàn thành được **nửa chừng**.
We were halfway home when I realized I forgot my phone.
Chúng tôi đang về nhà **nửa chừng** thì tôi nhận ra mình quên điện thoại.
Can you meet me halfway on this decision?
Bạn có thể **gặp tôi giữa chừng** trong quyết định này không?
I was halfway through dinner when the power went out.
Tôi đang ăn tối **giữa chừng** thì mất điện.