"hales" in Vietnamese
Definition
'Hales' là một động từ cổ dùng để chỉ hành động kéo, lôi hoặc hít sâu, thường gặp trong văn học cổ điển hoặc thi ca.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu thấy trong văn thơ cổ. Cụm 'hales a deep breath' nghĩa là hít vào thật sâu.
Examples
He hales the heavy cart up the hill.
Anh ấy **kéo** chiếc xe nặng lên dốc.
She hales in the morning air.
Cô ấy **hít vào sâu** không khí buổi sáng.
The old man hales his boat to the shore.
Ông lão **kéo lê** chiếc thuyền lên bờ.
She hales a deep breath before diving underwater.
Cô ấy **hít một hơi thật sâu** trước khi lặn xuống nước.
The worker hales the rope with all his strength.
Người công nhân **kéo mạnh** sợi dây với tất cả sức lực của mình.
Each winter, he hales wood from the forest to keep his family warm.
Mỗi mùa đông, anh ấy **kéo** củi từ rừng về để sưởi ấm cho gia đình.