Tapez n'importe quel mot !

"hale" in Indonesian

khoẻ mạnh (đặc biệt cho người già)

Definition

Từ này thường dùng để nói về người già còn khoẻ mạnh và sung sức.

Usage Notes (Indonesian)

'Hale' là từ trang trọng, hơi cũ, phổ biến nhất trong cụm 'hale and hearty'. Hiếm khi dùng cho người trẻ.

Examples

My grandfather is hale for his age.

Ông tôi vẫn còn rất **khoẻ mạnh** so với tuổi.

She remained hale even in her eighties.

Bà ấy vẫn **khoẻ mạnh** dù đã ngoài tám mươi.

The doctor said he is hale and hearty.

Bác sĩ nói ông ấy **khoẻ mạnh** và khỏe khoắn.

Despite his age, my uncle is still hale and goes hiking every weekend.

Dù tuổi cao, chú tôi vẫn **khoẻ mạnh** và đi leo núi mỗi cuối tuần.

People were surprised to see the hale old woman lifting heavy boxes.

Mọi người ngạc nhiên khi thấy cụ bà **khoẻ mạnh** bê những thùng nặng.

You wouldn’t believe he’s ninety; he’s so hale!

Bạn sẽ không tin ông ấy đã 90 tuổi; ông ấy còn rất **khoẻ mạnh**!