Herhangi bir kelime yazın!

"hairy" in Vietnamese

nhiều lôngnguy hiểm (tình huống)

Definition

Có nhiều lông hoặc tóc trên cơ thể hoặc vật. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho ngoại hình động vật hoặc người như 'hairy dog', 'hairy arms'. 'hairy situation' nói về tình huống khó khăn, nguy hiểm. Đừng nhầm với 'furry', thường nói về lông mềm mại của động vật.

Examples

The dog is very hairy.

Con chó đó rất **nhiều lông**.

He has hairy arms.

Anh ấy có cánh tay **nhiều lông**.

I don't like that hairy spider.

Tôi không thích con nhện **nhiều lông** đó.

Things got pretty hairy when the car started sliding on the ice.

Khi xe bắt đầu trượt trên băng, tình hình trở nên khá **nguy hiểm**.

It was a hairy flight, but we landed safely.

Đó là một chuyến bay khá **nguy hiểm**, nhưng chúng tôi đã hạ cánh an toàn.

I love him, but his bathroom is way too hairy for me.

Tôi yêu anh ấy, nhưng phòng tắm của anh thật quá **nhiều lông** với tôi.