"hairstyle" in Vietnamese
kiểu tóc
Definition
Cách cắt và tạo kiểu tóc của một người.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nam và nữ, thường đi kèm tính từ như 'kiểu tóc mới', 'kiểu tóc sành điệu'. Khác với 'cắt tóc', vốn chỉ hành động cắt.
Examples
She changed her hairstyle last week.
Cô ấy đã thay đổi **kiểu tóc** vào tuần trước.
I like your new hairstyle.
Tôi thích **kiểu tóc** mới của bạn.
He wore a different hairstyle for the party.
Anh ấy để **kiểu tóc** khác trong buổi tiệc.
Her hairstyle really suits her face shape.
**Kiểu tóc** của cô ấy thật sự hợp với khuôn mặt.
I'm thinking about getting a bold new hairstyle.
Tôi đang nghĩ đến việc thử một **kiểu tóc** mới táo bạo.
That hairstyle was popular in the 90s.
**Kiểu tóc** đó từng rất thịnh hành vào những năm 90.