"hairs" em Vietnamese
Definição
Những sợi tóc hoặc lông riêng biệt; thường dùng khi nói về một vài sợi, không phải toàn bộ tóc trên đầu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói về từng sợi tóc hoặc lông riêng biệt, thường là số ít, không dùng cho tóc trên đầu nói chung. Dùng trong các cụm như 'a few hairs', 'cat hairs on my shirt'.
Exemplos
There are two hairs on your shirt.
Có hai **sợi tóc** trên áo của bạn.
I found some hairs in my soup.
Tôi phát hiện vài **sợi tóc** trong súp của mình.
She picked the cat's hairs off the couch.
Cô ấy đã nhặt **lông** mèo khỏi ghế sofa.
You have a few grey hairs now—looking wise!
Bây giờ bạn có vài **sợi tóc** bạc rồi—trông thật chín chắn!
Don’t worry about those stray hairs, everybody loses some.
Đừng lo về những **sợi tóc** lạc đó, ai cũng rụng một vài sợi mà.
There were dog hairs everywhere after Max shook himself.
Sau khi Max lắc mình, **lông** chó vương khắp nơi.