"hairline" in Vietnamese
Definition
Ranh giới nơi tóc bắt đầu trên trán hoặc quanh khuôn mặt. Ngoài ra, 'hairline' còn chỉ vết nứt rất mảnh trên vật như xương hoặc kính.
Usage Notes (Vietnamese)
'Receding hairline' chỉ việc tóc bị thưa dần ở trán. 'Hairline fracture' là vết nứt mảnh, không phải gãy hoàn toàn. Dùng cả trong y khoa và giao tiếp thường ngày.
Examples
His hairline is straight across his forehead.
**Đường chân tóc** của anh ấy thẳng ngang trán.
She is worried about her receding hairline.
Cô ấy lo lắng về **đường chân tóc** đang lùi dần.
The X-ray showed a hairline fracture in his arm.
X-quang cho thấy có **vết nứt mảnh** ở tay anh ấy.
I'm starting to notice my hairline moving back a little.
Tôi bắt đầu nhận ra **đường chân tóc** của mình đang lùi lại một chút.
She got a few baby hairs growing along her hairline.
Cô ấy mọc một vài sợi tóc măng dọc theo **đường chân tóc**.
There was just a hairline crack in the glass, but it kept spreading.
Chỉ có một **vết nứt mảnh** trên kính, nhưng nó ngày càng lan rộng.