"hairdo" 的Vietnamese翻译
释义
Kiểu sắp xếp hoặc tạo hình cho tóc, thường dùng cho dịp đặc biệt hoặc để tạo phong cách riêng.
用法说明(Vietnamese)
'Kiểu tóc' thường dùng cho kiểu nổi bật hoặc dự tiệc. Bình thường chỉ nói 'tóc' hoặc 'kiểu tóc', không dùng cho kiểu đơn giản hằng ngày.
例句
She had a beautiful hairdo at the wedding.
Cô ấy có **kiểu tóc** tuyệt đẹp trong đám cưới.
My mom likes to change her hairdo often.
Mẹ tôi thích thường xuyên thay đổi **kiểu tóc** của mình.
The stylist gave him a new hairdo.
Nhà tạo mẫu đã cho anh ấy một **kiểu tóc** mới.
I barely recognized her with that wild hairdo!
Tôi suýt không nhận ra cô ấy với **kiểu tóc** hoang dã đó!
I need a fresh hairdo before the party tonight.
Tôi cần một **kiểu tóc** mới trước bữa tiệc tối nay.
Whoa, your hairdo looks amazing—you should wear it like that more often!
Wow, **kiểu tóc** của bạn trông tuyệt vời—bạn nên giữ kiểu đó thường xuyên hơn!