Tapez n'importe quel mot !

"haircuts" in Vietnamese

kiểu tóccắt tóc

Definition

Haircuts là những kiểu hoặc cách cắt tóc, hoặc hành động cắt tóc. Từ này thường dùng khi đi cắt tóc ở tiệm để làm gọn hoặc thay đổi phong cách tóc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Haircuts' thường dùng với động từ như 'cắt', 'cần', 'đi cắt tóc'. Không phải tên cho từng sợi tóc. Phân biệt với 'hairstyle' - 'haircuts' là hành động, 'hairstyle' là kiểu tóc hoàn chỉnh.

Examples

We got new haircuts for the holiday.

Chúng tôi đã có **kiểu tóc** mới cho dịp lễ.

The children need haircuts.

Bọn trẻ cần **cắt tóc**.

Do you like our haircuts?

Bạn có thích **kiểu tóc** của chúng tôi không?

We all showed up with fresh haircuts after the weekend.

Sau cuối tuần, tất cả chúng tôi đều xuất hiện với **kiểu tóc** mới.

Barbershops were busy with people getting their haircuts before school started.

Các tiệm cắt tóc đông khách đến **cắt tóc** trước khi trường học bắt đầu.

Some celebrities are famous for their unique haircuts.

Một số người nổi tiếng nổi bật với **kiểu tóc** độc đáo của họ.