"haircut" in Vietnamese
cắt tóc
Definition
Hành động cắt tóc hoặc kiểu tóc sau khi đã được cắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp. Dùng 'đi cắt tóc', 'kiểu tóc ngắn', không dùng 'làm một haircut'. Có thể chỉ dịch vụ hoặc kiểu sau khi cắt.
Examples
I need a haircut before school starts.
Tôi cần **cắt tóc** trước khi nhập học.
She got a short haircut last week.
Cô ấy đã **cắt tóc** ngắn tuần trước.
His new haircut looks nice.
**Kiểu tóc** mới của anh ấy trông đẹp đấy.
Wow, you got a haircut — it really suits you.
Ô, bạn **cắt tóc** à — hợp với bạn lắm.
I've been meaning to get a haircut, but I keep putting it off.
Tôi định đi **cắt tóc** lâu rồi nhưng cứ trì hoãn mãi.
That haircut makes you look ten years younger.
**Kiểu tóc** này làm bạn trông trẻ ra mười tuổi.