Type any word!

"hairbrush" in Vietnamese

bàn chải tóc

Definition

Dụng cụ có tay cầm và lông chải, dùng để làm thẳng, gỡ rối hoặc tạo kiểu tóc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ bàn chải có lông chải, khác với 'lược'. Được sử dụng phổ biến ở nhà hoặc tiệm làm tóc. Hay đi với 'dùng', 'tìm', 'mượn', và các loại như 'bàn chải tròn'.

Examples

I use a hairbrush every morning.

Tôi dùng **bàn chải tóc** mỗi sáng.

This is my favorite hairbrush.

Đây là **bàn chải tóc** yêu thích của tôi.

Please give me the hairbrush.

Làm ơn đưa cho tôi **bàn chải tóc**.

I can't find my hairbrush anywhere!

Tôi không tìm thấy **bàn chải tóc** của mình ở đâu cả!

She always keeps a hairbrush in her bag.

Cô ấy luôn để **bàn chải tóc** trong túi.

Can I borrow your hairbrush for a second?

Tôi mượn **bàn chải tóc** của bạn một lát được không?