"hairball" em Vietnamese
Definição
Đây là cục lông được hình thành trong dạ dày động vật, đặc biệt là mèo, sau khi chúng liếm lông; đôi khi mèo sẽ nôn ra cục lông này.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng chủ yếu nói về mèo; 'cough up a hairball' chỉ việc mèo nôn ra búi lông; không dùng cho vấn đề tóc ở người.
Exemplos
My cat coughed up a hairball this morning.
Sáng nay mèo của tôi đã nôn ra một **búi lông**.
Cats can get hairballs from cleaning themselves.
Mèo có thể bị **búi lông** khi tự liếm lông để làm sạch.
The vet checked the cat for hairballs.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra mèo có **búi lông** không.
Ugh, I just stepped on a hairball in the hallway!
Ôi, tôi vừa dẫm phải một **búi lông** ở hành lang!
If your cat has frequent hairballs, try a special diet.
Nếu mèo của bạn thường xuyên bị **búi lông**, hãy thử chế độ ăn đặc biệt.
Don’t worry, it’s normal for cats to have a hairball sometimes.
Đừng lo, mèo đôi khi có **búi lông** là chuyện bình thường.