"hailing" in Vietnamese
Definition
Hailing nghĩa là trời đang mưa đá (các viên băng nhỏ rơi xuống). Nó cũng có thể dùng khi bạn ra hiệu gọi ai đó, nhất là khi bắt taxi.
Usage Notes (Vietnamese)
'It's hailing outside' dùng cho thời tiết; 'hailing a cab' là ra hiệu gọi taxi. Đừng nhầm với 'hail from' (chỉ quê quán).
Examples
It's hailing outside, so take an umbrella.
Bên ngoài đang **mưa đá**, mang theo ô nhé.
He was hailing a taxi on the street.
Anh ấy đang **vẫy gọi** một chiếc taxi trên đường.
We saw children hailing their friends across the playground.
Chúng tôi thấy bọn trẻ **vẫy gọi** bạn mình bên kia sân chơi.
It suddenly started hailing, and we had to run for cover.
Đột nhiên trời **mưa đá**, chúng tôi phải chạy tìm chỗ trú.
She was hailing a cab when it started to rain.
Cô ấy đang **vẫy gọi** xe khi trời bắt đầu mưa.
People were hailing each other from across the busy street, trying to meet up.
Mọi người đang **vẫy gọi** nhau từ bên kia đường đông đúc, cố gắng gặp nhau.