Type any word!

"hailed" in Vietnamese

được ca ngợigọi (xe/taxi)mưa đá

Definition

"Hailed" dùng khi ai đó được ca ngợi, gọi xe/taxi, hoặc mô tả thời tiết có mưa đá.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trên báo chí: 'hailed as a hero' (được ca ngợi là anh hùng), 'hailed a taxi' (gọi taxi), 'hailed from' (đến từ nơi nào đó). Tùy ngữ cảnh mà nghĩa thay đổi.

Examples

The coach was hailed as a genius after the big win.

Huấn luyện viên đã được **ca ngợi** là thiên tài sau chiến thắng lớn.

He hailed a taxi outside the hotel.

Anh ấy đã **gọi** một chiếc taxi ngoài khách sạn.

Yesterday it hailed for over an hour.

Hôm qua đã **mưa đá** hơn một tiếng.

The young scientist was hailed as the future of medicine.

Nhà khoa học trẻ đã được **ca ngợi** là tương lai của ngành y.

She waved and hailed the bus just in time.

Cô ấy vẫy tay và **gọi** xe buýt kịp lúc.

The singer’s comeback album was hailed by critics worldwide.

Album trở lại của ca sĩ đã được các nhà phê bình trên toàn thế giới **ca ngợi**.