Herhangi bir kelime yazın!

"hah" in Vietnamese

ha

Definition

Từ này được dùng trong tin nhắn, trò chuyện để diễn tả tiếng cười, sự ngạc nhiên hoặc mỉa mai. Thường mang tính ngắn gọn, không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp phi chính thức, như chat, mạng xã hội. Độ mạnh nhẹ nhàng hơn 'haha', tùy ngữ cảnh có thể mang hài hước, ngạc nhiên hoặc mỉa mai.

Examples

Hah, that's funny!

**Ha**, buồn cười thật!

You lost again? Hah!

Bạn lại thua nữa à? **Ha**!

Hah, I knew it!

**Ha**, mình biết ngay mà!

He tried to scare me but I just said, "Hah."

Anh ta cố dọa tôi nhưng tôi chỉ nói: "**Ha**."

Hah, good luck with that plan!

**Ha**, chúc may mắn với kế hoạch đó nhé!

"You call that cooking?" "Hah!"

"Gọi đó là nấu ăn à?" "**Ha**!"