"haggle" in Vietnamese
Definition
Thương lượng, mặc cả về giá cả hay điều kiện để có giá tốt hơn, thường xảy ra ở chợ hoặc khi mua bán nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh thân mật, mua bán tại chợ hoặc với người bán nhỏ lẻ, hiếm khi dùng cho cửa hàng lớn. Hay gặp trong cụm 'haggle over the price', 'haggle with the seller'.
Examples
It's common to haggle in markets.
Ở chợ, việc **mặc cả** là điều bình thường.
She tried to haggle with the vendor.
Cô ấy đã cố gắng **mặc cả** với người bán hàng.
You can haggle over the price of souvenirs.
Bạn có thể **mặc cả** về giá quà lưu niệm.
Don't be afraid to haggle a bit; it's expected here.
Đừng ngại **mặc cả** một chút; ở đây điều đó là bình thường.
He loves to haggle every time he shops, just for fun.
Anh ấy thích **mặc cả** mỗi khi đi mua sắm, chỉ để cho vui.
We spent half an hour haggling over antiques at the fair.
Chúng tôi đã **mặc cả** nửa tiếng về đồ cổ ở hội chợ.