कोई भी शब्द लिखें!

"hag" Vietnamese में

mụ phù thủybà già xấu xí

परिभाषा

'Hag' chỉ người phụ nữ già, xấu xí hoặc đáng sợ, thường xuất hiện trong truyện cổ tích hoặc truyền thuyết. Từ này cũng dùng để xúc phạm phụ nữ lớn tuổi.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Từ này rất xúc phạm khi dùng với ai đó ngoài đời, chủ yếu gặp trong truyện cổ tích cho nhân vật phù thủy hoặc bà già độc ác. Không áp dụng cho đàn ông.

उदाहरण

The old lady in the story was called a hag.

Bà lão trong câu chuyện bị gọi là **mụ phù thủy**.

People believed a hag lived in the dark forest.

Người ta tin rằng có một **mụ phù thủy** sống trong khu rừng tối.

The children were scared of the hag near the river.

Bọn trẻ rất sợ **mụ phù thủy** gần con sông.

She snapped at everyone like a real hag today.

Hôm nay cô ấy cáu kỉnh với mọi người như một **mụ phù thủy** thực thụ.

Don't call her a hag—that's really rude.

Đừng gọi cô ấy là **mụ phù thủy**—như vậy rất thô lỗ.

Every fairy tale seems to have a wicked hag plotting against the hero.

Dường như truyện cổ tích nào cũng có một **mụ phù thủy** độc ác âm mưu hại nhân vật chính.