Type any word!

"hades" in Vietnamese

HadesĐịa ngục (Hy Lạp cổ)

Definition

Trong thần thoại Hy Lạp, Hades là tên của thế giới ngầm nơi các linh hồn đến sau khi chết và cũng là tên vị thần cai quản nơi này. Đôi khi từ này còn được dùng để chỉ địa ngục nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc thần thoại, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 'Hades' thường được viết hoa và không nên nhầm với từ “địa ngục” dùng chung.

Examples

In Greek myths, souls travel to Hades after death.

Theo thần thoại Hy Lạp, linh hồn sẽ đến **Hades** sau khi chết.

Hades was ruled by the god also called Hades.

**Hades** do chính vị thần cùng tên cai quản.

The river Styx separated the world of the living from Hades.

Sông Styx chia thế giới người sống và **Hades** ra riêng biệt.

Some poets use 'Hades' as a metaphor for darkness or despair.

Một số nhà thơ dùng '**Hades**' để ẩn dụ cho sự tăm tối hoặc tuyệt vọng.

She joked that her messy room looked like Hades after a storm.

Cô ấy đùa rằng phòng bừa bộn của mình trông giống **Hades** sau một cơn bão.

Some gamers enjoy stories set in Hades, facing mythical monsters and challenges.

Một số game thủ thích chơi những câu chuyện diễn ra ở **Hades**, đối mặt với quái vật và thử thách thần thoại.