Type any word!

"hacked" in Vietnamese

bị hackbị xâm nhập trái phép

Definition

Khi một hệ thống, tài khoản, hoặc thiết bị bị người khác truy cập hoặc kiểm soát mà không được phép. Thường do hacker thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, internet. Mang ý nghĩa bị truy cập trái phép bởi hacker chứ không phải 'chopped' (cắt). Dùng cho cả mô tả tài khoản, thiết bị bị can thiệp trái phép.

Examples

My email was hacked last night.

Tối qua email của tôi đã bị **hack**.

His account got hacked again.

Tài khoản của anh ấy lại bị **hack** nữa rồi.

The website was hacked by someone yesterday.

Hôm qua website bị ai đó **hack**.

I think my phone has been hacked – it’s acting weird.

Tôi nghĩ điện thoại mình đã bị **hack** – nó hoạt động là lạ.

My Facebook got hacked and they changed my photo!

Facebook của tôi bị **hack** và họ đã thay ảnh đại diện!

After my account was hacked, I had to create a new password.

Sau khi tài khoản bị **hack**, tôi đã phải tạo mật khẩu mới.