"hacienda" بـVietnamese
التعريف
Hacienda là một điền trang, nông trại hoặc đồn điền lớn, thường gặp ở Tây Ban Nha hoặc Mỹ Latinh, chủ yếu gắn với việc trồng trọt hoặc chăn nuôi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ 'hacienda' thường dùng để nói về các điền trang lớn thời thuộc địa hoặc trong bối cảnh lịch sử, đôi khi dùng để gọi tên nhà hàng, khách sạn mang phong cách Tây Ban Nha/Mỹ Latinh.
أمثلة
The workers lived on the hacienda and cared for the animals.
Công nhân sống ngay tại **hacienda** và chăm sóc các con vật.
Her family owns a large hacienda in Mexico.
Gia đình cô ấy sở hữu một **hacienda** lớn ở Mexico.
Many historic haciendas have become hotels today.
Nhiều **hacienda** cổ đã trở thành khách sạn ngày nay.
They filmed the movie at a beautiful old hacienda outside the city.
Họ đã quay bộ phim tại một **hacienda** cũ tuyệt đẹp ngoài thành phố.
The party was held on the terrace of the hacienda, with views of the fields.
Bữa tiệc được tổ chức trên sân hiên của **hacienda**, có thể nhìn ra những cánh đồng.
Staying at a hacienda is a unique way to experience rural life in Latin America.
Ở lại một **hacienda** là cách độc đáo để trải nghiệm cuộc sống nông thôn ở Mỹ Latinh.