Type any word!

"habits" in Vietnamese

thói quen

Definition

Thói quen là những việc bạn làm lặp đi lặp lại hàng ngày, nhiều khi không cần suy nghĩ. Thói quen có thể tốt, xấu hoặc chỉ là một phần của cuộc sống thường ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với động từ như 'xây dựng', 'thay đổi', 'từ bỏ': 'xây dựng thói quen tốt', 'bỏ thói quen xấu'. 'Thói quen' nhấn mạnh đến hành động lặp lại của cá nhân, khác với 'routine' (thói quen theo trình tự) và 'custom' (phong tục xã hội).

Examples

Good habits can help you stay healthy.

**Thói quen** tốt giúp bạn duy trì sức khỏe.

Children learn habits from their parents.

Trẻ em học **thói quen** từ bố mẹ.

He wants to change his eating habits.

Anh ấy muốn thay đổi **thói quen** ăn uống của mình.

It takes time to build new habits, so try not to give up too fast.

Xây dựng **thói quen** mới cần thời gian, vì vậy đừng bỏ cuộc quá sớm.

My sleep habits got worse when I started working night shifts.

Khi bắt đầu làm ca đêm, **thói quen** ngủ của tôi trở nên tệ hơn.

Small daily habits usually matter more than big plans you never follow.

Những **thói quen** nhỏ hàng ngày thường quan trọng hơn những kế hoạch lớn bạn không thực hiện.