好きな単語を入力!

"habit" in Vietnamese

thói quen

Definition

Thói quen là hành động bạn lặp đi lặp lại, thường theo phản xạ mà không cần nghĩ nhiều. Thói quen có thể tốt hoặc xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các cụm như 'có thói quen', 'bỏ thói quen', 'tạo thói quen'. Nhấn mạnh hành vi lặp lại của cá nhân, có thể tốt hoặc xấu. 'custom' dùng cho phong tục tập quán, 'routine' là chuỗi hành động có kế hoạch.

Examples

Reading before bed is a good habit.

Đọc sách trước khi ngủ là một **thói quen** tốt.

He has a habit of drinking too much coffee.

Anh ấy có **thói quen** uống quá nhiều cà phê.

It is hard to change an old habit.

Rất khó để thay đổi một **thói quen** cũ.

I'm trying to get into the habit of going to the gym after work.

Tôi đang cố tạo **thói quen** đi tập gym sau giờ làm.

Checking my phone first thing in the morning has become a bad habit.

Việc kiểm tra điện thoại ngay khi thức dậy đã trở thành một **thói quen** xấu của tôi.

Once that habit sticks, everything feels easier.

Khi **thói quen** này giữ chắc, mọi việc cảm thấy dễ dàng hơn.