Type any word!

"habeas" in Vietnamese

habeas

Definition

Từ Latin có nghĩa là 'bạn sẽ có'; thường chỉ xuất hiện trong cụm từ pháp lý 'habeas corpus', bảo vệ quyền không bị giam giữ trái phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hầu như không bao giờ dùng riêng, gần như chỉ thấy trong 'habeas corpus', trong các tình huống pháp lý và hiến pháp.

Examples

The judge explained the meaning of habeas in court.

Thẩm phán giải thích ý nghĩa của **habeas** trước tòa án.

Law students study the term habeas as part of their coursework.

Sinh viên luật học về thuật ngữ **habeas** trong khóa học của mình.

Most people only hear habeas in the phrase 'habeas corpus'.

Hầu hết mọi người chỉ nghe thấy **habeas** trong cụm từ 'habeas corpus'.

I'm not sure what habeas means unless it's with 'corpus'.

Tôi không chắc **habeas** có nghĩa là gì nếu không đi với 'corpus'.

The phrase 'habeas corpus' is often mentioned in law shows.

Cụm '**habeas** corpus' thường được nhắc đến trong các chương trình truyền hình về pháp luật.

If you hear 'habeas', it's probably about someone's legal rights.

Nếu bạn nghe '**habeas**', có lẽ đang nói về quyền hợp pháp của ai đó.