"h" in Vietnamese
Definition
h là chữ cái thứ tám trong bảng chữ cái tiếng Anh. Nó được dùng để đánh vần nhiều từ và có thể phát âm khác nhau tuỳ theo từng từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh, 'h' thường phát âm là /h/ như trong 'hat', nhưng có thể câm ở một số từ như 'hour'. Khi kết hợp với các chữ khác như 'sh', 'ch', 'th' thì âm không phải chỉ là /h/.
Examples
H is the first letter in "house."
Chữ cái đầu tiên trong "house" là **h**.
Please write a small h on the line.
Hãy viết chữ **h** thường trên dòng này.
The word "hat" starts with h.
Từ "hat" bắt đầu bằng chữ **h**.
I always forget whether "hour" has a silent h.
Tôi luôn quên là chữ "hour" có **h** câm hay không.
Her name is spelled with an h at the end.
Tên cô ấy được viết với một chữ **h** ở cuối.
In this accent, the h is very clear.
Trong giọng này, chữ **h** được phát âm rất rõ.