"gymnasium" in Vietnamese
Definition
Một phòng hoặc tòa nhà lớn được trang bị cho thể thao, tập thể dục và giáo dục thể chất. Ở một số nước châu Âu, từ này cũng chỉ trường trung học học thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp hàng ngày, từ 'gym' thường dùng hơn. Ở Mỹ và nhiều nước nói tiếng Anh, 'gymnasium' gần như chỉ nơi thể thao, nhưng ở châu Âu có thể là trường học.
Examples
Our school has a large gymnasium for basketball games.
Trường chúng tôi có một **phòng tập thể dục** lớn để chơi bóng rổ.
Students have their physical education class in the gymnasium.
Học sinh học thể dục ở **phòng tập thể dục**.
The new gymnasium will open next month.
**Phòng tập thể dục** mới sẽ mở cửa vào tháng sau.
If it's raining, we'll play soccer in the gymnasium instead.
Nếu trời mưa, chúng ta sẽ đá bóng trong **phòng tập thể dục**.
The school gymnasium also hosts concerts and assemblies.
**Phòng tập thể dục** của trường cũng tổ chức các buổi hòa nhạc và sinh hoạt.
In Germany, a gymnasium is an academic high school, not a sports hall.
Ở Đức, **gymnasium** là trường trung học học thuật, không phải phòng thể thao.