"gym" in Vietnamese
Definition
Phòng gym là nơi tập luyện thể dục với các thiết bị thể thao. Trong trường học, từ này cũng có thể chỉ phòng thể dục hoặc nhà thi đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'gym' thường dùng nghĩa phòng tập thể hình. Trong trường học, 'school gym' là phòng thể dục/nhà thi đấu. Một số cụm từ: 'gym membership', 'gym clothes', 'home gym'.
Examples
I go to the gym after work.
Tôi đi **phòng gym** sau giờ làm.
The gym is closed on Sunday.
**Phòng gym** đóng cửa vào Chủ Nhật.
She packed her shoes for the gym.
Cô ấy đã chuẩn bị giày để đi **phòng gym**.
I signed up for a new gym near my apartment.
Tôi đã đăng ký phòng **gym** mới gần căn hộ của mình.
Honestly, I pay for the gym and barely go.
Thật ra tôi trả tiền **phòng gym** nhưng rất hiếm khi đi.
We met at the school gym before the game.
Chúng tôi gặp nhau ở **phòng thể dục** trường trước trận đấu.