"guys" en Vietnamese
mọi ngườicác bạn
Definición
Từ ngữ thân mật để gọi một nhóm người, thường là bạn bè hoặc nam giới, nhưng cũng dùng cho nhóm cả nam lẫn nữ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Mọi người' và 'các bạn' thường dùng trong giao tiếp thân mật. Tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Thường thể hiện sự thân thiện.
Ejemplos
Hey guys, do you want to play soccer?
**Mọi người** ơi, muốn chơi bóng đá không?
Thanks, guys, for helping me clean the room.
Cảm ơn **mọi người** đã giúp mình dọn phòng.
Guys, the movie starts at 7 PM.
**Mọi người** ơi, phim sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối.
I’ll text you later, guys!
Mình sẽ nhắn cho **các bạn** sau nhé!
Hey guys, what’s the plan for tonight?
**Mọi người** ơi, tối nay định làm gì?
Don’t forget, guys, meeting starts soon!
Đừng quên nhé, **mọi người**, cuộc họp sắp bắt đầu rồi!