Type any word!

"gutters" in Vietnamese

máng nước

Definition

Máng nước là rãnh dài gắn dọc mái nhà hoặc bên đường để thu và dẫn nước mưa đi, giúp tránh ngập hay hư hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều 'máng nước', đặc biệt nói về nhà/công trình. Thường gặp trong cụm: 'vệ sinh máng nước', 'máng nước bị tắc'.

Examples

The rainwater flows into the gutters on the roof.

Nước mưa chảy vào **máng nước** trên mái nhà.

The gutters are full of leaves after the storm.

Sau cơn bão, **máng nước** đầy lá.

We need to clean the gutters every year.

Chúng ta cần vệ sinh **máng nước** hằng năm.

Leaves keep clogging up the gutters, so water spills everywhere.

Lá cây cứ làm tắc **máng nước**, nên nước tràn ra khắp nơi.

He slipped and fell into the gutters by the road.

Anh ấy trượt chân ngã vào **máng nước** bên đường.

I'm calling someone to fix the broken gutters before the next rainstorm.

Tôi sẽ gọi người sửa **máng nước** bị hỏng trước khi trời mưa lần nữa.