Type any word!

"gutted" in Vietnamese

rất thất vọngđau lòng

Definition

Cảm giác rất thất vọng và buồn bã sau khi nghe tin xấu hoặc gặp chuyện không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật và thông dụng trong tiếng Anh Anh; thường dùng sau khi nhận tin xấu, như 'mình thực sự rất thất vọng'.

Examples

I was gutted when my team lost the final.

Tôi đã **rất thất vọng** khi đội của mình thua trận chung kết.

She looked gutted after hearing the news.

Cô ấy trông **rất thất vọng** sau khi nghe tin đó.

He felt gutted when he didn’t get the job.

Anh ấy đã **rất thất vọng** khi không được nhận vào làm.

I’m absolutely gutted about missing the concert.

Tôi **rất thất vọng** vì lỡ mất buổi hòa nhạc.

He was totally gutted when his phone got stolen.

Anh ấy đã **rất đau lòng** khi điện thoại của mình bị lấy cắp.

The old building was completely gutted by fire.

Toà nhà cũ đã bị lửa thiêu rụi và **hoàn toàn rỗng ruột**.