"gutsy" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự dũng cảm, không sợ hiểm nguy hoặc tự tin hành động trong hoàn cảnh khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gutsy' dùng trong văn cảnh gần gũi, khi khen ai đó liều lĩnh, can đảm bất ngờ. Không nhầm với 'guts'; 'gutsy' là tính từ miêu tả người hoặc hành động.
Examples
That was a gutsy move!
Đó là một hành động **dũng cảm** đấy!
She made a gutsy decision to start her own business.
Cô ấy đã đưa ra quyết định **dũng cảm** khi tự mở công ty riêng.
He's a gutsy player who never gives up.
Anh ấy là một cầu thủ **dũng cảm** không bao giờ bỏ cuộc.
That was a pretty gutsy thing to say to your boss.
Nói như vậy với sếp, thật là **dũng cảm** đấy.
I like her—she's got a gutsy attitude and goes for what she wants.
Tôi thích cô ấy—cô ấy rất **dũng cảm** và luôn theo đuổi điều mình muốn.
Everyone thought quitting his job to travel was a gutsy call.
Ai cũng nghĩ nghỉ việc để đi du lịch là một quyết định **dũng cảm**.