Type any word!

"gut" in Indonesian

ruộtlinh cảm

Definition

'Ruột' chỉ cơ quan tiêu hoá như dạ dày, ruột, thường dùng trong giao tiếp thông thường. Ngoài ra, còn chỉ cảm giác linh cảm mạnh mẽ dù không có chứng cứ rõ ràng.

Usage Notes (Indonesian)

Lĩnh vực sức khoẻ hay dùng 'sức khỏe đường ruột'. Khi nói về trực giác thì thường dùng cụm 'gut feeling'.

Examples

My gut hurts after I eat spicy food.

Sau khi ăn cay, **ruột** tôi bị đau.

She had a gut feeling that something was wrong.

Cô ấy có **linh cảm** rằng có chuyện gì đó không ổn.

Doctors say fiber is good for your gut.

Bác sĩ nói chất xơ tốt cho **ruột**.

My gut tells me we should wait a little longer.

**Ruột** tôi mách bảo nên chờ thêm một chút nữa.

I’ve had a bad gut all week, so I’m avoiding dairy.

Cả tuần này **ruột** tôi không tốt nên tôi tránh sữa.

Trust your gut, but check the facts too.

Hãy tin vào **linh cảm** của bạn, nhưng cũng nên kiểm chứng sự thật.