Type any word!

"gusto" in Vietnamese

nhiệt huyếthào hứng

Definition

Làm việc gì đó với nhiều năng lượng, sự nhiệt tình hoặc hăng say.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cụm 'with gusto'; trang trọng hoặc văn chương hơn 'enthusiasm'. Không nhầm với 'gust' (cơn gió mạnh). Thường gặp: 'sing with gusto', 'eat with gusto'.

Examples

He ate his dinner with gusto.

Anh ấy ăn bữa tối với rất nhiều **hào hứng**.

The children played outside with gusto.

Bọn trẻ chơi ngoài trời với nhiều **hào hứng**.

She sings every song with gusto.

Cô ấy hát từng bài hát với đầy **nhiệt huyết**.

He tackled the new project with real gusto.

Anh ấy bắt đầu dự án mới với **nhiệt huyết** thật sự.

Whenever she tells a story, she does it with so much gusto that everyone listens.

Mỗi khi cô ấy kể chuyện, cô ấy làm với rất nhiều **nhiệt huyết** khiến ai cũng lắng nghe.

Let’s get this cleaning done with a bit of gusto!

Hãy dọn dẹp thật nhanh với một chút **nhiệt huyết** nào!