Type any word!

"gushing" in Vietnamese

tuôn tràokhen ngợi quá mức

Definition

Chảy ra mạnh mẽ và nhiều, như nước; cũng chỉ người bày tỏ cảm xúc hoặc khen ngợi đầy nhiệt tình, có phần thái quá.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để chỉ nước hoặc chất lỏng chảy mạnh, hoặc ai đó tỏ ra quá nhiệt tình khi nhận xét. 'Gushing praise' là lời khen thái quá, không trịnh trọng.

Examples

Water was gushing from the broken pipe.

Nước đang **tuôn trào** từ ống nước bị vỡ.

She gave me a gushing thank you after the gift.

Sau món quà, cô ấy gửi lời cảm ơn **rất nồng nhiệt** cho tôi.

Blood was gushing from his wound.

Máu đang **tuôn trào** từ vết thương của anh ấy.

Everyone was gushing about the movie last night.

Tối qua mọi người đều **khen ngợi** bộ phim ấy.

He wrote a gushing review of the restaurant.

Anh ấy đã viết một bài đánh giá **quá mức** về nhà hàng đó.

The water kept gushing even after we turned off the tap.

Nước vẫn tiếp tục **tuôn trào** dù đã khóa vòi.